quen biết

  1. connaître
    • Họ quen biết nhau đã lâu
      ils se sont connus depuis longtemps
  2. connu
    • Một nhà thơ rất quen biết
      un poète très connu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

quen biết
Ông ấy là người tôi đã quen biết từ lâu.